Có, theo nghĩa hẹp: trong phòng thí nghiệm, mật ong dú ức chế được sự phát triển của một số vi khuẩn. Khả năng này đến từ độ chua, lượng đường đậm đặc, một chất sinh ra nhờ enzym của ong và các chất từ nhựa cây trong vách bình. Nhưng kháng khuẩn trên đĩa nuôi cấy là một chuyện, còn chữa bệnh trên người là chuyện khác hẳn. Mật ong dú không phải thuốc.
Một sai lầm rất thường gặp là đọc được một dòng "mật ong dú kháng khuẩn mạnh hơn mật ong thường" rồi đem bôi lên vết thương, nhỏ vào mắt, cho trẻ sơ sinh uống. Bài này giải thích kháng khuẩn trong mật đến từ đâu, phòng thí nghiệm đo nó thế nào, và vì sao con đường từ đĩa thí nghiệm tới cơ thể người dài hơn nhiều so với lời quảng cáo.
Kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm được đo thế nào
Cách đo phổ biến nhất khá đơn giản. Người ta trải vi khuẩn lên một đĩa thạch, thứ thạch dinh dưỡng trong đĩa nhựa tròn gọi là đĩa petri. Rồi nhỏ mật, hoặc đặt miếng giấy tẩm mật, lên mặt thạch. Ủ ấm một đêm. Sáng hôm sau, vi khuẩn mọc kín đĩa, trừ một vòng trong quanh chỗ có mật. Vòng càng rộng, mật càng ức chế mạnh.
Một cách khác là pha mật ở nhiều nồng độ, trộn với vi khuẩn trong ống nghiệm, xem nồng độ thấp nhất nào vi khuẩn không mọc được. Cách này cho con số so sánh giữa các mẫu.
Nhiều nghiên cứu ở các nước nuôi ong không ngòi đã làm những thí nghiệm như vậy và thấy nhiều mẫu mật ong dú ức chế được một số vi khuẩn thông thường. Có mẫu mạnh, có mẫu yếu, khác nhau rất nhiều theo loài ong, nguồn hoa, độ tươi.
Điều cần nhớ: đó là vi khuẩn trên đĩa, mật đặt trực tiếp lên chúng, trong điều kiện được kiểm soát. Cơ thể người khác hẳn. Mật ăn vào bị tiêu hoá, pha loãng, không còn nguyên dạng. Mật bôi lên da gặp máu, dịch, bụi, nhiệt độ, và có thể mang theo vi sinh của chính nó.
Những cơ chế làm mật ong dú ức chế vi khuẩn
Đường đậm đặc hút nước. Đường nhiều kéo nước ra khỏi tế bào vi khuẩn, giống muối làm cá khô không ươn. Mật ong dú loãng hơn nên cơ chế này yếu hơn mật ong mật.
Độ chua. Mật ong dú chua rõ, môi trường chua làm nhiều vi khuẩn gây hại khó sống. Đây là điểm mật ong dú thường mạnh hơn.
Chất sinh ra từ enzym của ong. Enzym biến glucose thành axit gluconic, cùng lúc sinh ra một lượng nhỏ hydrogen peroxide, chất cùng họ với oxy già dùng sát trùng, nhưng ở mức rất thấp.
Chất từ nhựa cây. Vách bình trộn nhựa cây, nhựa chứa các chất cây dùng để tự vệ. Một phần đi vào mật.
Chất từ mật hoa. Một số loài cây có mật hoa mang chất có hoạt tính, làm mật từ cây đó khác các mật khác.
Vi sinh có ích trong mật. Men và vi khuẩn lactic trong mật có thể tiết ra chất ức chế vi khuẩn khác, như cách dưa chua đúng cách khó bị hư.
Các cơ chế cộng lại. Không có một "chất thần kỳ" nào; khả năng kháng khuẩn là tổng của nhiều yếu tố nhỏ.
Nhiệt làm yếu đi. Đun nóng phá enzym và làm bay hơi một phần chất thơm, nên mật nấu thường ức chế yếu hơn mật tươi.
Ánh sáng và thời gian cũng vậy. Mật để lâu dưới nắng, để ngoài nóng nhiều tháng thì hoạt tính giảm dần.
Pha loãng làm mất tác dụng. Hoà mật vào nước ấm uống thì nồng độ đã giảm rất nhiều so với trong thí nghiệm.
Mỗi lọ mỗi khác. Không thể nói mọi lọ mật ong dú kháng khuẩn như nhau, càng không thể biết lọ trong nhà mạnh hay yếu.
Vì sao "kháng khuẩn" không có nghĩa là "chữa bệnh"
Chất tẩy rửa, giấm, rượu, muối đều kháng khuẩn trên đĩa thí nghiệm, nhưng không ai coi chúng là thuốc chữa bệnh. Một thứ muốn được gọi là thuốc phải trải qua thử nghiệm trên người, có liều, có chỉ định, có cảnh báo, và được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Mật ong dú chưa đi qua con đường đó.
Trong y khoa có loại mật ong dùng cho vết thương, nhưng đó là sản phẩm y tế đã được tiệt trùng, kiểm soát chất lượng và dùng theo chỉ định của nhân viên y tế. Mật ong mua ngoài chợ, kể cả mật ong dú thật, không giống như vậy. Mật tươi có men, có vi khuẩn, có thể có bào tử. Bôi lên vết thương hở có thể làm nhiễm trùng nặng thêm.
Với trẻ dưới một năm tuổi, khuyến cáo y tế phổ biến là không cho ăn bất kỳ loại mật ong nào, vì mật có thể chứa bào tử vi khuẩn gây ngộ độc mà ruột trẻ nhỏ chưa đủ sức chống. Mật ong dú không phải ngoại lệ.
Người đang bệnh, đang dùng thuốc, có bệnh nền mà muốn dùng mật ong dú thường xuyên thì nên hỏi bác sĩ. Đây không phải câu dè dặt cho có, mà vì mật vẫn là đường, vẫn có thể ảnh hưởng tới đường huyết và tương tác với chế độ ăn điều trị.
Người nuôi và người bán nên nói gì, tránh nói gì
Nói về cơ chế, đừng nói về công dụng. Có thể giải thích mật chua nên giữ được lâu trong tổ, có chất từ nhựa cây. Đừng nói "mật trị viêm họng", "mật trị đau dạ dày".
Không ghi công dụng chữa bệnh trên nhãn. Thực phẩm ghi công dụng chữa bệnh là sai quy định và đặt người bán vào thế phải chịu trách nhiệm.
Không dẫn "nghiên cứu" mơ hồ. Câu "nhiều nghiên cứu chứng minh" mà không nói nghiên cứu gì, trên mẫu nào, làm khách tin sai.
Không so "mạnh gấp mấy lần". Mỗi mẫu một khác, con số so sánh không có nghĩa với lọ cụ thể đang bán.
Dặn rõ trẻ dưới một tuổi không dùng. Một câu trên nhãn hoặc lời dặn khi bán có thể tránh một tai nạn.
Khuyên hỏi bác sĩ khi khách hỏi về bệnh. Đó là câu trả lời đúng, không phải né tránh.
Không khuyến khích bôi lên vết thương. Vết thương cần được xử lý y tế đúng cách.
Giới thiệu bằng thứ có thật. Nguồn hoa, mùa thu, cách nuôi, cách thu, vị chua thơm riêng là đủ hấp dẫn.
Giữ mật tươi đúng cách. Nếu mật có chút giá trị nào từ enzym và chất thơm, thì bảo quản lạnh, không đun nấu là cách giữ.
Cẩn thận với nội dung chia sẻ trên mạng. Đăng lại bài quảng cáo chữa bệnh của người khác lên trang bán hàng của mình cũng là tự nhận lời hứa đó.
Thành thật khi không biết. Khách hỏi điều mình không chắc thì nói chưa chắc, khuyên hỏi người có chuyên môn.
Giá trị thật của khả năng kháng khuẩn: với đàn ong và với nghề
Nếu nhìn từ phía con ong, khả năng kháng khuẩn của mật là một thành tựu tiến hoá đáng nể. Một đàn ong nhỏ, sống trong hốc cây nóng ẩm, cất thức ăn hàng tháng trời mà không hỏng. Mật chua, bình trộn nhựa, phấn ủ lên men đều là những cách đàn ong tự bảo quản thực phẩm.
Với người nuôi, hiểu điều này giúp làm nghề tốt hơn. Mật tươi, sạch, không đun nấu giữ được nhiều nhất những đặc tính tự nhiên. Thu đúng cách, bảo quản lạnh, không pha trộn chính là cách tôn trọng sản phẩm.
Với giới nghiên cứu, mật ong không ngòi vẫn là một đề tài đang mở. Nhiều câu hỏi chưa có lời đáp rõ: chất nào đóng vai trò chính, loài nào, nguồn hoa nào cho hoạt tính cao, hoạt tính đó giữ được bao lâu. Người nuôi có ghi chép tốt, mẫu mật rõ nguồn gốc có thể là đối tác quý của các nhóm nghiên cứu.
Nói ngắn gọn: mật ong dú là thực phẩm thú vị với nhiều tính chất đáng học. Hiểu đúng thì quý nó đúng chỗ, không cần thổi phồng thành thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Mật ong dú có kháng khuẩn mạnh hơn mật ong thường không?
Một số mẫu mật ong dú cho kết quả ức chế vi khuẩn rõ trong phòng thí nghiệm, phần lớn nhờ độ chua cao. Nhưng mẫu nào cũng khác nhau, không thể nói chung mọi lọ đều mạnh hơn.
Có nên bôi mật ong dú lên vết thương không?
Không nên tự làm. Mật tươi không vô trùng và có thể làm vết thương nhiễm bẩn. Vết thương cần được nhân viên y tế xử lý.
Trẻ dưới một tuổi có dùng mật ong dú được không?
Không. Khuyến cáo y tế phổ biến là trẻ dưới một tuổi không dùng bất kỳ loại mật ong nào vì nguy cơ ngộ độc do bào tử vi khuẩn.
Đun nóng mật ong dú có mất tính kháng khuẩn không?
Đun nóng phá enzym và làm giảm một phần các chất liên quan, nên hoạt tính thường yếu đi. Đó là một lý do nên dùng và bảo quản mật tươi.
Uống mật ong dú có thay được kháng sinh không?
Không. Mật là thực phẩm, không phải thuốc. Bệnh nhiễm khuẩn cần được bác sĩ khám và điều trị.