OngDu.org
Nghề nuôi ong dú trên thế giới

Mật ong không ngòi trong văn hoá bản địa các nước

Ở nhiều nơi trên thế giới, mật và sáp ong không ngòi gắn với đời sống tinh thần của người bản địa: người Maya dâng mật trong nghi lễ, người bản địa Úc gọi mật là “sugarbag” và dùng sáp làm tranh, người Kerala đưa mật vào y học truyền thống. Hiểu điều đó giúp mình quý đàn ong và nói về mật cho đúng.

Cụ bà Maya áo thêu trắng cầm chén gáo dừa đựng mật ong trong sân nhà

Ở nhiều nơi trên thế giới, mật và sáp của ong không ngòi không chỉ là món ăn mà còn là một phần đời sống tinh thần của người bản địa. Người Maya dâng mật trong nghi lễ và vẽ ong trong sách cổ. Người bản địa Úc gọi mật là “sugarbag”, kể chuyện về ong trong truyền thuyết và dùng sáp để làm tranh trên đá. Ở Kerala, mật ong không ngòi có chỗ riêng trong y học truyền thống.

Một bà cụ ở bán đảo Yucatán bưng chén gáo dừa đựng mật ra mời khách không phải đang bán hàng. Cụ đang chia cho khách một thứ mà nhà cụ đã giữ qua nhiều đời. Hiểu được cái cử chỉ ấy, người nuôi ong dú ở bất kỳ đâu cũng sẽ nhìn đàn ong của mình khác đi.

Bài này đi qua vài nền văn hoá tiêu biểu, rồi dừng lại ở câu hỏi: ở Việt Nam, ong dú đang có chỗ nào trong ký ức làng quê, và nói về mật thế nào cho đúng.

Người Maya: ong trong sách cổ và trong lễ cúng

Với người Maya ở Yucatán, ong Melipona là con vật gắn với thần linh. Trong số rất ít cuốn sách cổ của người Maya còn sót lại tới nay, có một cuốn dành hẳn nhiều trang vẽ về ong, về tổ ong và các nghi thức liên quan. Ở một số di tích cổ có hình một vị thần đang lao xuống từ trên cao mà nhiều người cho là gắn với ong, dù cách hiểu này chưa thống nhất.

Trong đời sống làng, mật được dùng trong các lễ cúng cầu mùa, lễ tạ ơn, và được pha vào một số thức uống nghi lễ. Việc chăm khúc gỗ ong có những kiêng kỵ và nghi thức riêng: có nơi cúng trước khi lấy mật, có nơi tin rằng gia đình bất hoà thì ong bỏ đi.

Những niềm tin ấy nhìn bằng con mắt khoa học thì không phải cơ chế sinh học. Nhưng chúng có một tác dụng rất thật: bắt người nuôi phải đối xử cẩn trọng với tổ ong. Không lấy mật bừa, không phá tổ, không bỏ bê. Một tập quán văn hoá đôi khi là cách bảo tồn hiệu quả hơn bất kỳ quy định nào.

Khi nghề nuôi Melipona suy giảm, các nghi lễ ấy cũng thưa dần. Ngược lại, ở những nơi nghề được hồi sinh, nhiều cộng đồng cũng khôi phục lại các nghi thức cũ như một cách nói với người trẻ rằng ong là của làng, của tổ tiên, không chỉ là món hàng.

Người bản địa Úc: “sugarbag” và những bức tranh bằng sáp

Ở Úc, các cộng đồng bản địa biết tới ong không ngòi từ rất lâu trước khi người châu Âu đến. Mật được gọi bằng nhiều tên trong các ngôn ngữ bản địa; trong tiếng Anh ở Úc, người ta quen dùng chữ “sugarbag”. Tìm tổ sugarbag là một kỹ năng được truyền dạy: nhìn ong bay về đâu, nghe tiếng vo ve trong thân cây, tìm ống cửa nhỏ trên vỏ cây.

Sáp và nhựa của ong không ngòi được dùng rất nhiều việc: gắn mũi giáo, trám vật dụng, làm kín đồ đựng. Ở miền bắc nước Úc, có những bức tranh trên đá được tạo bằng cách nắn sáp ong thành hình người, hình thú rồi dán lên vách đá — một loại nghệ thuật rất hiếm thấy ở nơi khác.

Ong và sugarbag xuất hiện trong nhiều câu chuyện truyền thuyết của các cộng đồng bản địa, gắn với vùng đất và với quyền của từng nhóm người đối với những khu vực tìm tổ. Tìm tổ ở đâu, ai được lấy, lấy thế nào — có luật lệ riêng chứ không phải ai gặp nấy lấy.

Đây là điểm rất đáng nghĩ: nơi nào có luật lệ cộng đồng về việc lấy mật, nơi đó đàn hoang được giữ lâu hơn. Ngược lại, như đã thấy ở bài về châu Phi, khi tổ hoang là của chung không ai quản thì đàn cạn rất nhanh.

Mật ong không ngòi trong bữa ăn và thức uống các nước

Ở hầu hết những nơi có ong không ngòi, cách ăn mật phổ biến nhất là cách đơn giản nhất: ăn tươi ngay từ bình sáp. Trẻ con ở làng Maya, ở vùng rừng Brazil hay ở miền bắc nước Úc đều quen cảnh người lớn bẻ một mảnh tổ, chia nhau mút từng bình mật nhỏ. Vị chua nhẹ, thơm mùi nhựa cây, ăn ngay tại chỗ khi mật còn tươi.

Người Maya còn dùng mật trong một thức uống nghi lễ, ủ mật với vỏ của một loại cây bản địa và nước cho lên men nhẹ. Thức uống này gắn với các buổi lễ, không phải đồ uống hàng ngày. Đây cũng là lời nhắc rằng mật ong không ngòi vốn dễ lên men, và các nền văn hoá đã biết “làm bạn” với tính chất đó thay vì chỉ coi nó là hỏng.

Ở Malaysia, Thái Lan, mật ong không ngòi hay được pha với nước, uống mát, hoặc ăn kèm trái cây. Ở Brazil, có nơi rưới mật lên trái cây tươi hay bánh. Vị chua của mật hợp với món ăn hơn là thay đường trong mọi thứ.

Ở Việt Nam, nhiều người lớn tuổi nhớ cách ăn mật ong dú y như vậy: mút thẳng từ tổ, pha nước uống, hay ngâm với trái cây. Kể cho khách nghe những cách ăn này là cách giới thiệu mật đúng với bản chất của nó, thay vì cố gắn cho nó những công dụng không có thật.

Ở những nơi khác: mật, sáp và tri thức bản địa

Amazon và rừng Brazil. Nhiều tộc người bản địa phân biệt được rất nhiều loài ong không ngòi bằng tên riêng, biết loài nào làm tổ ở đâu, mật loài nào vị ra sao. Đó là kho tri thức mà giới nghiên cứu sau này mới dần ghi lại.

Kerala, Ấn Độ. Mật ong không ngòi có tên gọi riêng mang nghĩa “mật nhỏ” và có chỗ trong y học truyền thống. Tập quán này làm mật được quý, đồng thời kéo theo nạn mật pha.

Ethiopia. Mật của ong không ngòi làm tổ dưới đất có tên gọi riêng và được dân gian quý trọng từ lâu.

Malaysia và Indonesia. Kelulut, klanceng và nhiều tên gọi khác cho thấy ong không ngòi đã quen thuộc với đời sống làng quê từ trước khi trở thành một nghề có tổ chức.

Sáp ong không ngòi là vật liệu. Ở nhiều nơi, sáp và nhựa được dùng để trám thuyền, gắn dụng cụ, làm nến, làm kín đồ đựng.

Tên gọi theo loài là dấu hiệu hiểu biết sâu. Một cộng đồng có tên riêng cho từng loài ong là cộng đồng đã quan sát ong rất kỹ qua nhiều đời.

Luật tục về lấy mật. Có nơi chỉ lấy theo mùa, có nơi chia tổ theo gia đình. Những luật này giúp giữ đàn hoang.

Ong trong chuyện kể cho trẻ con. Ong không ngòi hiền nên hay xuất hiện trong trò chơi, câu chuyện của trẻ em ở các làng nhiệt đới.

Tri thức bản địa đang mất nhanh. Khi người già mất, khi rừng bị phá, khi người trẻ rời làng, tên loài, chỗ tổ và cách lấy mật cũng mất theo.

Ghi lại phải có sự đồng ý của cộng đồng. Tri thức bản địa thuộc về cộng đồng. Người ghi chép, nghiên cứu cần xin phép và chia sẻ lợi ích công bằng.

Không biến văn hoá thành chiêu bán hàng. Dán chữ “bí truyền”, “bài thuốc cổ” lên lọ mật là làm hại cả văn hoá lẫn người mua.

Ở Việt Nam: ong dú trong ký ức làng quê và cách nói về mật cho đúng

Ong dú là ký ức tuổi thơ của nhiều người. Nhiều người lớn lên ở nông thôn nhớ cảnh đi tìm tổ ong dú trong cột nhà, khe tre, hốc cây, nếm vị chua chua ngọt ngọt của bình mật nhỏ.

Mỗi vùng một tên gọi. Ong dú, ong vú và nhiều tên gọi khác thay đổi theo vùng, theo từng dân tộc. Ghi lại tên gọi địa phương là một cách giữ tri thức.

Kinh nghiệm dân gian về chỗ tổ, mùa mật. Người già biết ong dú hay ở loại cây nào, mùa nào kho đầy. Đó là kho kinh nghiệm cần ghi trước khi mất.

Mật ong dú trong dân gian. Mật ong dú được dùng trong các bài thuốc dân gian ở nhiều nơi. Đó là tập quán, không phải bằng chứng chữa bệnh.

Mật không phải thuốc. Người có bệnh, người tiểu đường, trẻ nhỏ nên hỏi bác sĩ, không tự chữa bằng mật.

Kể chuyện thật về đàn ong của mình. Đàn ở đâu, ong loài gì, hoa gì quanh trại, lấy mật thế nào. Câu chuyện thật hấp dẫn hơn mọi lời quảng cáo.

Tránh mượn văn hoá nước ngoài để bán. Gắn hình ảnh Maya hay thổ dân Úc lên lọ mật ong dú Việt Nam là sai sự thật về nguồn gốc.

Giữ luật tục tốt của làng. Nếu làng có tập quán không bổ cây lấy mật, chỉ lấy theo mùa, hãy giữ và nói cho người trẻ biết vì sao.

Đưa ong dú vào trường làng. Một hộp ong dú ở trường giúp trẻ con hiểu ong, hiểu hoa, và lớn lên quý ong.

Ghi chép cùng người già. Ngồi với ông bà, hỏi tên ong, chỗ tổ, mùa mật, ghi vào sổ. Việc nhỏ mà giá trị lâu dài.

Văn hoá là lý do để giữ ong khi mật không đủ lý do. Như người Maya đã cho thấy, có những năm mật chẳng bao nhiêu nhưng người ta vẫn giữ ong vì ong là một phần của nhà.

Câu hỏi thường gặp

Sugarbag là gì?

Sugarbag là cách người Úc nói tiếng Anh gọi mật và tổ của ong không ngòi bản địa, bắt nguồn từ tập quán tìm tổ lấy mật của các cộng đồng bản địa. Tên gọi trong từng ngôn ngữ bản địa thì nhiều và khác nhau theo vùng.

Người Maya có thờ ong không?

Trong văn hoá Maya có các vị thần và nghi lễ gắn với ong, và một cuốn sách cổ còn sót lại có nhiều trang vẽ về ong. Việc chăm ong đi kèm nghi thức và kiêng kỵ, cho thấy ong được coi là thiêng liêng chứ không chỉ là vật nuôi.

Ở Việt Nam có tập quán nào về ong dú không?

Ong dú có mặt trong ký ức làng quê và trong kinh nghiệm dân gian ở nhiều vùng, từ tên gọi địa phương tới kinh nghiệm tìm tổ, lấy mật. Nhưng chưa có nhiều ghi chép hệ thống, nên việc hỏi và ghi lại từ người lớn tuổi rất đáng làm.

Có nên ghi “bài thuốc cổ truyền” trên nhãn mật ong dú?

Không nên. Mật là thực phẩm, việc ghi công dụng chữa bệnh trên nhãn thực phẩm thường vi phạm quy định và làm người mua hiểu sai. Hãy ghi loài ong, vùng, ngày lấy, cách bảo quản.

Sáp ong dú có dùng được như sáp ong mật không?

Sáp ong dú thường lẫn nhiều nhựa cây nên sẫm màu, dẻo dính và khác sáp ong mật. Nhiều nền văn hoá dùng nó để trám, gắn, làm kín đồ vật. Muốn dùng vào mỹ phẩm hay thực phẩm thì cần tìm hiểu kỹ quy định và cách làm sạch.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, ban biên tập sẽ liên hệ lại với bạn.