Từ các nước có nghề nuôi ong không ngòi lâu năm, người nuôi ong dú Việt Nam học được năm điều lớn: lấy mật mà không phá tổ nhờ tầng mật riêng; nhân đàn trong trại thay vì khai thác đàn hoang mãi; giữ mật ổn định bằng giảm ẩm hay để lạnh; làm theo nhóm để lo được kiểm nghiệm, nhãn mác, đầu ra; và đưa ong vào trường học để nghề có người kế nghiệp.
Một buổi sáng dưới gốc cây, mấy người nuôi ong dú ngồi quanh một hộp ong mở nắp, chỉ cho nhau đâu là bánh ong non, đâu là bình mật. Cảnh đó có ở Yucatán, ở Sabah, ở Queensland — và ngày càng thấy nhiều hơn ở các tỉnh của mình. Nghề nuôi ong dú ở đâu cũng bắt đầu từ những buổi như vậy.
Các bài trước trong mục này đi từng nước. Bài này gom lại: cái gì nên học ngay, cái gì nên học chậm, cái gì không nên học, và Việt Nam có gì mà người khác không có.
Năm điều nên học ngay
Tách tầng ong non với tầng mật. Từ Malaysia, Úc, Brazil. Đây là thay đổi lớn nhất cho chất lượng mật và sức khoẻ đàn.
Chỉ lấy kho ở rìa, chừa kho cho đàn. Từ người Maya và người Kerala. Không vét sạch, không lấy sát mùa mưa hay mùa lạnh.
Mỗi hộp một chân, có chống kiến. Từ các trại kelulut. Rẻ và hiệu quả ngay.
Che nắng chiều, che mưa tạt. Từ mái lá của người Maya tới mái tôn của Malaysia. Đặt hộp đúng chỗ là nửa phần chăm đàn.
Bẫy giấm cho ruồi phá tổ. Từ Brazil. Đặt cạnh hộp vừa mở, lỗ nhỏ để ong không vào.
Lọc mật ngay, đựng sạch, để chỗ mát. Từ mọi nước có nghề. Mật ong dú để ngoài trời nóng vài ngày là chua gắt.
Ghi sổ từng hộp. Ngày tách, ngày thu, sức đàn. Từ Úc và Malaysia. Không ghi thì không biết đàn nào đáng giữ.
Không mở tổ ngày mưa. Từ Kerala. Đơn giản mà rất nhiều người quên.
Đặt hũ mồi, ống tre mồi cạnh đàn mạnh. Từ cách làm truyền thống ở nhiều nơi. Nhân đàn theo nhịp tự nhiên mà không động dao.
Cứu tổ khi phải chặt cây. Từ Úc. Cưa đoạn có tổ, mang về, nối với hộp.
Thoả thuận giờ phun thuốc với vườn quanh trại. Từ Thái Lan, Malaysia. Đọc nhãn thuốc, phun chiều muộn, giữ thời gian cách ly.
Những điều nên học, nhưng học chậm
Hộp theo mẫu nước ngoài. Ý tưởng thì nên học, nhưng kích thước phải đo lại trên loài ong dú của vùng mình. Làm vài hộp thử, theo dõi một năm, rồi mới làm nhiều. Chép nguyên bản vẽ hộp Úc hay Brazil để đóng hàng trăm cái là cách mất tiền nhanh nhất.
Giảm ẩm mật bằng máy. Ở Malaysia và Brazil, việc này đã thành quy trình. Với mình, nên bắt đầu bằng cách đơn giản như để ngăn mát, chỉ đầu tư máy khi lượng mật đủ lớn và đã hiểu mật của mình phản ứng thế nào. Ủ chín mật có kiểm soát cũng vậy: hay, nhưng cần sạch tuyệt đối và theo dõi kỹ, thử vài lọ trước.
Mở cửa đón khách. Các trại ở Malaysia, Thái Lan, Úc có nguồn thu đáng kể từ khách tham quan. Nhưng đón khách là một nghề khác: lối đi, chỗ ngồi, vệ sinh, người dẫn biết kể chuyện. Nên làm khi trại đã vững, đàn đã ổn.
Tách đàn bằng chia hộp. Rất gọn với hộp chia đôi, nhưng cần đàn đủ mạnh và đúng mùa. Người mới thường tách quá sớm vì nóng ruột muốn có thêm đàn. Học qua người đã làm, hoặc qua lớp thực hành, trước khi tự tách trên đàn quý.
Những điều không nên học theo
Nhập ong ngoại. Melipona, kelulut, ong của Úc đều không nên đưa về. Rủi ro bệnh, ký sinh và lai tạp với đàn bản địa.
Mua đàn từ vùng xa. Ngay trong nước, ong ở vùng khác có thể là loài khác, không quen khí hậu nơi mình.
Khai thác rừng để có đàn giống. Malaysia đang phải sửa chính cái sai này khi nhu cầu đàn tăng nhanh.
Mở trại theo phong trào. Nhiều nơi trên thế giới từng có đợt mở trại ồ ạt rồi bỏ ngang khi đàn chết và mật khó bán.
Đặt quá nhiều hộp một chỗ. Nguồn hoa có hạn. Quá nhiều hộp là đàn nào cũng đói.
Quảng cáo mật chữa bệnh. Ở đâu cũng có người làm, ở đâu cũng làm hại uy tín cả nghề và có thể vi phạm quy định.
Dùng văn hoá nước khác để bán hàng. Gắn chữ Maya, kelulut lên mật ong dú Việt Nam là sai nguồn gốc.
Đánh giá ong dú bằng thước đo ong mật. Ong dú cho ít mật là chuyện bình thường. So sản lượng với ong mật là tự làm mình nản.
Nấu mật cho bớt chua. Mất mùi, đổi vị, tăng các chỉ tiêu xử lý nhiệt.
Coi bổ cây lấy mật là chuyện của nước khác. Ở mình vẫn còn. Châu Phi là tấm gương gần.
Chép số liệu nước ngoài làm kỳ vọng. Sản lượng, thời gian tách đàn, kích thước hộp của họ không phải của mình.
Việt Nam có gì mà nhiều nước không có?
Nói nhiều về học hỏi, nhưng nghề ong dú ở mình cũng có những lợi thế thật. Thứ nhất là vườn cây ăn trái và nông nghiệp đa dạng trải dài từ Bắc vào Nam. Vườn xen nhiều cây, bờ mương có hoa dại, nhà nào cũng có góc vườn — đó là nguồn thức ăn mà nhiều trại ở nơi khác phải trồng thêm mới có.
Thứ hai là nhiều vùng khí hậu: nóng quanh năm ở Nam Bộ, ngày nóng đêm mát ở Tây Nguyên, mùa mưa dài ở miền Trung, mùa đông ở miền núi phía Bắc. Điều này có nghĩa là kinh nghiệm của Malaysia, Úc, Brazil, Ấn Độ — mỗi nơi đều có một vùng ở Việt Nam tương ứng để tham khảo.
Thứ ba là ký ức làng quê về ong dú. Rất nhiều người lớn tuổi biết tìm tổ, biết mùa mật, biết tên gọi địa phương của các loài. Kho kinh nghiệm này nếu được ghi lại sẽ là nền móng mà nhiều nước đã để mất.
Thứ tư là cộng đồng người nuôi kết nối rất nhanh. Nhóm hỏi đáp trên mạng, video chia sẻ thao tác, các buổi gặp mặt ở trại — nhờ vậy kỹ thuật tốt lan nhanh. Mặt trái là kỹ thuật sai và lời quảng cáo sai cũng lan nhanh, nên người học cần biết chọn nơi học có bài bản, có thực hành trên đàn thật.
Ghép bốn điều đó với những gì học được từ các nước, nghề ong dú ở Việt Nam hoàn toàn có thể đi đường riêng: không chạy theo sản lượng, mà chạy theo chất lượng mật, sức khoẻ đàn, và giá trị cho vườn.
Một lộ trình gợi ý cho nhóm nuôi ong dú ở một xã
Năm thứ nhất, cả nhóm tập trung vào giữ đàn sống và khoẻ. Thống nhất một hai kiểu hộp, mỗi người ghi sổ đàn của mình, gặp nhau mỗi tháng một lần quanh một hộp mở để cùng xem. Chưa vội bán mật, chưa vội tách nhiều.
Năm thứ hai, nhóm bắt đầu nhân đàn trong trại bằng tách hộp hay hũ mồi, gắn tầng mật cho đàn mạnh, thống nhất cách lấy mật sạch và cách bảo quản. Gửi vài mẫu mật đi kiểm nghiệm để biết mật của nhóm ra sao.
Năm thứ ba, nhóm tính tới đầu ra chung: nhãn chung ghi rõ loài ong, vùng, cách xử lý; hỏi cơ quan quản lý về hồ sơ; thử đón vài đoàn khách nhỏ hoặc học sinh. Song song, ghi lại kinh nghiệm của người lớn tuổi trong xã về ong dú.
Lộ trình này không có gì mới với các nước đi trước. Nó chỉ là thứ tự mà họ đã trả giá để rút ra: đàn trước, mật sau, bán sau cùng. Làm ngược thứ tự, như nhiều trại mở theo phong trào, thường dẫn tới cảnh hộp bỏ không sau vài năm.
Câu hỏi thường gặp
Nên đi tham quan nước nào để học nuôi ong dú?
Malaysia và Thái Lan gần, khí hậu giống, nghề phát triển, rất hợp cho chuyến tham quan đầu tiên. Úc mạnh về cộng đồng người nuôi và hộp tách đàn. Trước khi đi xa, nên học vững ở trong nước để biết mình cần hỏi gì.
Học nuôi ong dú qua video nước ngoài có được không?
Được để mở mang, nhưng cần nhớ loài ong, khí hậu và quy định ở đó khác mình. Nên đối chiếu với người nuôi có kinh nghiệm ở vùng mình, và thực hành trên đàn thật có người hướng dẫn trước khi áp dụng.
Nghề nuôi ong dú ở Việt Nam đang ở đâu so với thế giới?
Khó so bằng con số vì thiếu thống kê đáng tin. Nhìn chung, nghề ở mình đang chuyển từ săn tổ, nuôi lẻ sang nuôi trong hộp có tầng mật, có nhóm, có quan tâm tới kiểm nghiệm — giống chặng đường Malaysia và Thái Lan đã đi qua.
Có nên thành lập hợp tác xã nuôi ong dú ngay từ đầu?
Nên bắt đầu bằng một nhóm cùng học, cùng chăm, cùng ghi chép. Khi nhóm đã giữ đàn ổn định và có mật đều, việc lập hợp tác xã để lo nhãn, kiểm nghiệm, đầu ra mới có nền. Thủ tục cụ thể nên hỏi phòng kinh tế của xã.
Điều quan trọng nhất học được từ các nước là gì?
Là đối xử với đàn ong như tài sản sống lâu năm chứ không phải nguồn mật một lần. Mọi kỹ thuật khác — tầng mật, tách hộp, bẫy ruồi — đều xuất phát từ cách nghĩ đó.